Bảng xếp hạng vòng loại World Cup 2026, khu vực châu Á
Cập nhật liên tục bảng xếp hạng ở vòng loại World Cup 2026 khu vực châu Á. Giải đấu bắt đầu diễn ra từ 11/2023 tới 11/6/2024.
Lọc chi tiết
Lọc
X
Kéo sang bên phải để xem tiếp nội dung bảng X
Bảng xếp hạng Group A
TT | Đội | Kết quả gần nhất | Trận | Điểm | Hiệu số | Thắng | Hòa | Thua | B.Thắng | B.Thua | Kết quả 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
2-2
|
8 | 20 | +9 | 6 | 2 | 0 | 16 | 7 |
|
2 |
![]() |
2-2
|
8 | 17 | +4 | 5 | 2 | 1 | 11 | 7 |
|
3 |
![]() |
2-1
|
8 | 13 | +7 | 4 | 1 | 3 | 14 | 7 |
|
4 |
![]() |
1-3
|
8 | 10 | -5 | 3 | 1 | 4 | 16 | 21 |
|
5 |
![]() |
3-1
|
8 | 6 | -6 | 2 | 0 | 6 | 9 | 15 |
|
6 |
![]() |
1-2
|
8 | 2 | -9 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 |
|
Bảng xếp hạng Group B
TT | Đội | Kết quả gần nhất | Trận | Điểm | Hiệu số | Thắng | Hòa | Thua | B.Thắng | B.Thua | Kết quả 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
1-1
|
8 | 16 | +7 | 4 | 4 | 0 | 14 | 7 |
|
2 |
![]() |
1-1
|
8 | 13 | +6 | 3 | 4 | 1 | 13 | 7 |
|
3 |
![]() |
1-2
|
8 | 12 | +1 | 3 | 3 | 2 | 8 | 7 |
|
4 |
![]() |
1-0
|
8 | 10 | -2 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 |
|
5 |
![]() |
2-1
|
8 | 6 | -5 | 1 | 3 | 4 | 7 | 12 |
|
6 |
![]() |
0-1
|
8 | 5 | -7 | 0 | 5 | 3 | 7 | 14 |
|
Bảng xếp hạng Group C
TT | Đội | Kết quả gần nhất | Trận | Điểm | Hiệu số | Thắng | Hòa | Thua | B.Thắng | B.Thua | Kết quả 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
0-0
|
8 | 20 | +22 | 6 | 2 | 0 | 24 | 2 |
|
2 |
![]() |
2-0
|
8 | 13 | +7 | 3 | 4 | 1 | 13 | 6 |
|
3 |
![]() |
0-0
|
8 | 10 | -2 | 2 | 4 | 2 | 4 | 6 |
|
4 |
![]() |
1-0
|
8 | 9 | -6 | 2 | 3 | 3 | 8 | 14 |
|
5 |
![]() |
0-1
|
8 | 6 | -8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 13 |
|
6 |
![]() |
0-2
|
8 | 6 | -13 | 2 | 0 | 6 | 6 | 19 |
|
Thắng
Hòa
Thua
ST : Số trận
T : Thắng
H : Hòa
B : Bại
Đ : Điểm
Tg : Bàn thắng
Th : Bàn thua
HS : Hiệu số